Thông số kỹ thuật
|
STT
|
Model
|
Công Suất
|
H
(M)
|
Q (Lít/phút)
|
Đường Kính
Hút – xả
|
|
KW
|
HP
|
|
1
|
200SZ
|
3.7
|
5.5
|
5.3 - 1.6
|
120 - 350
|
50 - 40
|
|
2
|
250SZ
|
3.7
|
5
|
3.8 – 0.4
|
180 - 450
|
250 - 200
|
|
3
|
300SZ
|
5.5
|
7.5
|
3.6 - 0
|
300 - 672
|
300 - 250
|
|
4
|
350SZ
|
7.5
|
10
|
4.2 - 0
|
120 - 900
|
350 - 300
|
|
5
|
400SZ
|
11
|
15
|
4.6 - 0
|
150 - 1260
|
400 - 350
|
|
6
|
500Z
|
22
|
30
|
4.8 - 0
|
270 - 2280
|
500 - 450
|
CẤU TẠO
|
Bộ Phận
|
Vật Liệu
|
Ghi Chú
|
|
Thân bơm (Pump Body)
|
FC250/FC200
|
Thân gang đúc chắc chắn, chịu áp lực tốt. Độ bền cao, vận hành ổn định trong môi trường nước sạch và công nghiệp nhẹ.
|
|
Cánh bơm (Impeller)
|
FC200
|
Cánh kín, hiệu suất cao. Tạo lưu lượng lớn, cột áp ổn định. Hoạt động êm, ít rung.
|
|
Trục bơm (Shaft)
|
S35C-N
|
Trục thép carbon độ cứng cao, truyền lực ổn định từ motor đến cánh bơm. Chống cong vênh tốt.
|
|
Chốt cánh và chốt puly (Keys)
|
S45C
|
Giữ chặt cánh và puly trên trục.
|
|
Vỏ bạc đạn (Bearing Housing)
|
FC200
|
Giữ cụm bạc đạn cố định, giảm rung.
|
|
Bạc đạn (Ball Bearings)
|
Thép chịu lực
|
Đỡ trục, vận hành êm, tăng tuổi thọ bơm.
|
|
Phớt dầu / Gioăng làm kín (Oil Seal / Packing)
|
BC6 / 6501L
|
Chống rò rỉ, bảo vệ trục và buồng bơm.
|
|
Bu lông, đai ốc (Bolts/Nuts)
|
SS400 / BS BMD2
|
Liên kết chắc chắn, chịu lực tốt.
|
|
Ống xả khí – Que đo dầu (Air Vent / Oil Gauge)
|
Thép / Nhựa
|
Theo dõi mức dầu và thoát khí cho cụm bạc đạn.
|
|
Tấm chắn nước (Deflector)
|
SS400/NR
|
Chống nước bắn vào bạc đạn, tăng độ bền.
|
|
Gioăng tấm (Sheet Gasket)
|
Valqua
|
Làm kín mặt bích, chống rò rỉ.
|
Đặc tính

Đường Đặc Tính ĐẦU BƠM EBARA 200SZ
- Trục hoành (X-axis): Lưu lượng (Q) – đơn vị m³/min hoặc m³/h.
- Trục tung (Y-axis): Cột áp (H) – đơn vị m (mét cột nước).
- Các đường cong dày: Đường hiệu suất và cột áp của bơm ở các đường kính cánh khác nhau (1 → 6) → Số 1 là đường cánh lớn nhất, số 6 là nhỏ nhất.
- Đường nét đứt “PUMP EFF (%)”: Biểu thị hiệu suất bơm, dao động từ 60 – 78 %.
- Đường “Re. NPSH (m)”: Thể hiện cột áp hút yêu cầu (Net Positive Suction Head Required) để tránh hiện tượng xâm thực (cavitation).
- Vùng làm việc tốt nhất (Best Efficiency Point – BEP): nằm ở khoảng Q = 250 – 350 m³/h, H = 7 – 10 m, hiệu suất ≈ 75 %.
- Dạng đặc tính: Cột áp giảm khi lưu lượng tăng → đặc trưng của bơm hỗn lưu (mixed-flow pump).
Ứng dụng
|
Lĩnh vực
|
Ứng dụng cụ thể
|
Model phù hợp
|
Lý do chọn
|
|
Cấp nước – Cấp thoát nước công nghiệp
|
Trạm bơm cấp nước nhà máy, khu công nghiệp, bơm tuần hoàn nước sạch/giải nhiệt
|
250 SZ, 300 SZ, 350 SZ
|
Lưu lượng lớn (180–900 m³/h) phù hợp cho hệ thống công nghiệp. Motor 3 pha 380V, hoạt động bền bỉ 24/24. Cánh và buồng bơm thiết kế cho dòng lớn, ít rung. |
|
Hệ thống PCCC công nghiệp / tòa nhà
|
Bơm chính (Main Pump) cho hệ PCCC tiêu chuẩn NFPA, tòa nhà cao tầng, kho bãi, trung tâm thương mại
|
350 SZ, 400 SZ, 500 SZ
|
Cột áp ổn định (3.6–4.8 bar), lưu lượng cực lớn → đáp ứng yêu cầu bơm chính của PCCC. Motor công suất cao (7.5–22 kW) cho hiệu suất đẩy mạnh.
|
|
Nông nghiệp và thủy lợi
|
Bơm tưới tiêu, dẫn nước ao hồ – sông suối, cấp nước trại chăn nuôi
|
250 SZ, 300 SZ
|
Lưu lượng lớn, đẩy xa – phù hợp tưới tiêu diện rộng. Hoạt động êm, ít bảo trì, tiết kiệm điện. |
|
Xử lý nước – Công trình môi trường
|
Bơm nước thô, nước tuần hoàn, bơm trung chuyển trong hệ thống xử lý
|
300 SZ, 350 SZ, 400 SZ
|
Thiết kế chịu tải liên tục, lưu lượng mạnh, dễ tích hợp trong hệ thống đường ống DN200–DN400.
|
|
Thủy sản – Nhà máy chế biến
|
Bơm nước biển, nước tuần hoàn ao nuôi, bơm rửa nguyên liệu
|
250 SZ, 300 SZ (option inox)
|
Lưu lượng lớn, độ bền cao. Có thể chọn vật liệu chống ăn mòn để dùng nước mặn / nước lợ.
|
Kích thước
Kích thước đầu bơm EBARA SZ đơn vị mm.

