|
TT
|
Model
|
V/°C
|
Công Suất
|
H (M)
|
Q (Lít/Phút)
|
Đường Kính Hút-Xả
|
|
KW
|
HP
|
|
1
|
CD 70/05
|
380/60
|
0.37
|
0.5
|
20.7-15
|
20-90
|
42-34
|
|
2
|
CD 90/10
|
380/60
|
0.75
|
1
|
30.3-18.5
|
20-110
|
42-34
|
|
3
|
CD 70/12
|
380/60
|
0.9
|
1.2
|
35-26.5
|
20-80
|
42-34
|
|
4
|
CDM 90/10
|
220/60
|
1.75
|
1
|
30.3-18.5
|
20-110
|
42-34
|
|
5
|
CD 120/20
|
380/90
|
1.5
|
2
|
37.5-28.6
|
50-160
|
42-34
|
|
6
|
CDM 120/20
|
220/90
|
1.5
|
2
|
37.5-28.6
|
50-160
|
42-34
|
|
7
|
CD 200/20
|
380/90
|
1.5
|
2
|
31-23
|
80-250
|
49-34
|
|
8
|
CDM 200/20
|
220/90
|
1.5
|
2
|
31-23
|
80-250
|
49-34
|
Cấu tạo
|
Bộ Phận
|
Vật Liệu
|
Ghi Chú
|
|
Thân bơm (Pump Body)
|
Inox AISI 304
|
Chịu áp suất làm việc tối đa 8 bar.
Chống ăn mòn trong môi trường nước sạch, nước xử lý nhẹ.
Dễ vệ sinh, bền trong ứng dụng dân dụng & công nghiệp nhẹ.
|
|
Cánh bơm (Impeller)
|
Inox AISI 304
|
Loại cánh đơn (single impeller).
Hiệu suất cao, lưu lượng lớn, cột áp ổn định.
Thiết kế cân bằng thủy lực, giảm rung và tiếng ồn.
|
|
Bộ khuếch tán (Diffuser)
|
Inox AISI 304
|
Định hướng dòng chảy, tăng hiệu suất thủy lực.
Giảm tổn thất năng lượng khi chuyển dòng từ cánh ra ống xả.
|
|
Nắp buồng bơm (Casing Cover)
|
Inox AISI 304
|
Bảo vệ cụm quay, giữ kín giữa buồng bơm và motor.
Gia công chính xác, bảo đảm độ đồng tâm.
|
|
Giá đỡ và vỏ đỡ trục (Bracket / Support)
|
Inox AISI 304
|
Liên kết chặt giữa đầu bơm và motor.
Giảm rung động, tăng tuổi thọ ổ trục.
|
|
Trục bơm (Shaft)
|
Inox AISI 304
|
Truyền mô-men từ motor đến cánh bơm.
Được xử lý cân bằng động để vận hành êm.
Chống gỉ, thích hợp cho môi trường có độ ẩm cao.
|
|
Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
|
Carbon / Ceramic / NBR
|
Đảm bảo độ kín giữa phần quay và phần tĩnh.
Chịu được nhiệt độ 35–90°C tùy model.
Có thể thay bằng phớt đặc biệt theo yêu cầu (EPDM, Viton).
|
|
Vỏ motor (Motor Casing)
|
Inox AISI 304
|
Bảo vệ cuộn dây motor khỏi hơi ẩm và va đập.
Thiết kế IP55 – Class F, phù hợp môi trường công nghiệp.
|
|
Cánh quạt làm mát (Fan Cover)
|
Inox AISI 304
|
Giúp tản nhiệt cho motor khi hoạt động liên tục.
Giảm tiếng ồn, chống bụi.
|
|
Động cơ điện (Motor)
|
T.E.F.C. – 2 cực
|
Loại TEFC (Totally Enclosed Fan Cooled).
Nguồn: 1 pha 230V hoặc 3 pha 230/400V ±10% 50Hz.
Có bảo vệ quá tải tự động cho bản 1 pha.
Bản 3 pha cần người dùng lắp bảo vệ riêng.
|
|
Cổng hút / xả (Suction / Discharge Port)
|
Ren G1¼” – G1½”
|
CD 70–120: G1¼”
CD 200: G1½”
Dễ kết nối với đường ống dân dụng & công nghiệp.
|
|
Ron, gioăng làm kín (Seal Rings / O-Rings)
|
Cao su NBR
|
Giữ kín giữa các khớp nối và nắp bơm.
Chống rò rỉ, chịu được nước, dầu nhẹ, nhiệt độ ≤ 90°C.
|
Đặc tính

Đường Đặc Tính Ebara CD Series
- Dải cột áp từ 20.7 – 15 (m) tương ứng với dải lưu lượng là 20 – 90 (lít/phút).
- Tuy nhiên để máy hoạt động với hiệu suất cao nhất bạn nên lựa chọn khoảng giữa của đường đặc tính.
Ứng dụng
|
Lĩnh Vực
|
Ứng Dụng Cụ Thể
|
Model Phù Hợp
|
Lý Do Chọn
|
|
Cấp nước sinh hoạt
|
Nhà dân 3–7 tầng, biệt thự, chung cư nhỏ, bơm giếng khoan lên bồn mái
|
CD 120/07, 120/12, 120/20
|
Cột áp 30–40 m đủ đẩy lên mái 7 tầng Toàn bộ inox 304 → nước sạch tuyệt đối, không gỉ sét
Chạy êm, gọn nhẹ (9–17 kg)
|
|
Tăng áp dân dụng
|
Hệ thống tăng áp tự động cho nhà phố, villa, quán cà phê
|
CDM 120/12, 120/20 (1 pha)
|
Motor 1 pha dễ lắp ở nhà dân
Tự động bảo vệ nhiệt tích hợp
Tiết kiệm điện (0.9–1.5 kW)
|
|
Tưới tiêu nông nghiệp
|
Tưới vườn cây ăn trái, rau màu, nhà kính, phun sương, tưới nhỏ giọt
|
CD 90/10, 120/07, 200/20
|
Lưu lượng lớn 100–200 l/phút
Inox 304 chịu nước phân bón nhẹ
Lắp ngoài trời có mái che (IP55)
|
|
Điều hòa không khí
|
Tháp giải nhiệt, chiller gia đình/cửa hàng, tuần hoàn nước làm mát
|
CD 70/05, 70/07, 90/10
|
Nhiệt độ nước 50–70°C (60°C thông thường)
Tuần hoàn liên tục
Inox chống ăn mòn từ hóa chất xử lý nước
|
|
Xử lý nước & chất lỏng nhẹ
|
Lọc nước RO dân dụng/công nghiệp nhỏ, bể bơi, nước hóa chất loãng (pH 5–9)
|
CD(H) 120/20 + phớt Viton/SiC
|
Toàn bộ AISI 304 + tùy chọn phớt đặc biệt → chịu axit/kiềm nhẹ
An toàn thực phẩm, không thôi nhiễm kim loại
|
|
Công nghiệp nhẹ
|
Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, bơm nước sạch sản xuất, rửa thiết bị
|
CD 200/20, 200/25 (3 pha)
|
Lưu lượng 200–250 l/phút
Motor 3 pha chịu tải nặng 24/7
Vệ sinh dễ (inox 304)
|
|
Hệ thống PCCC nhỏ
|
Bơm bổ sung áp lực chữa cháy cho nhà xưởng nhỏ, khách sạn dưới 7 tầng
|
CD 120/20, 200/25
|
Áp suất 8 bar + cột áp cao → đẩy xa và cao
Inox chống gỉ trong môi trường ẩm
|
Kích thước
Kích thước Ebara CD đơn vị đo mm.

DOWNLOAD CATALOGUE